Những cụm từ thể hiện quan điểm dành cho Ielts Speaking

0
463

Trong xuyên suốt bài thi Speaking Ielts, bạn phải chắc chắn rằng mình sử dụng từ vựng và các cụm từ để giải thích ý kiến một cách phù hợp. Hơn nữa, trong bài thi part 1 và 3 bạn có thể yêu cầu giám khảo giải thích nghĩa của từ hoặc lặp lại câu hỏi. Và trong part 3, bạn có thể hỏi nghĩa của câu hỏi khi bạn không hiểu điều gì đó vì giám khảo nói quá nhanh . Sẽ không mất điểm nếu bạn hỏi chỉ 2 đến 3 lần. Vì vậy, dưới đây mình xin chia sẻ list các cụm từ để giúp các bạn cải thiện bài thi Ielts speaking của mình nhé. Nhũng cụm từ này thường được sử dụng trong part 3 hơn vì thường được hỏi về ý kiến cá nhân hơn.

Đồng ý với ý kiến:
Yes, I agree…
That’s my view exactly.
I would tend to agree with that.
I couldn’t agree more.

Không đồng ý với ý kiến:
No, I disagree.
I’m afraid I disagree.
I see things rather differently myself.
I wouldn’t say that is necessarily true.
I tend to disagree.
I’m not so sure about that.

Đồng ý một phần:
I don’t entirely agree. It is true that……however…
That is partly true, but…
I agree with that to an extent. However…

Giải thích theo cách khác:
What I’m trying to say is…
In other words…
To put it another way…
What I mean is…
Perhaps I should make that clearer by saying…

Câu hỏi ý kiến (đối với examiner)
What do you think?
What’s your view / opinion?
What are your views on…?
How do you feel about…?\

Cách thể hiện ý kiến của bạn tùy theo tình huống:

That depends…
I think it really depends…
That depends on how you look at it.

Yêu cầu giải thích cho dễ hiểu (Bạn có thể yêu cầu giải thích từ trong part1 nhưng part 3 thì không được)
Could you please explain what …(word)… means?
Sorry, I don’t understand the question. Could you explain?
Sorry, I’m afraid I didn’t understand the question.
Sorry, can I just clarify what you mean. Are you asking me …(say what you believe you have been asked)..
.
Yêu cầu lặp lại:
Sorry, would you mind repeating the question?
Sorry, I didn’t quite catch that. Could you repeat the question?

Tổng kết:

Summing up
So all in all…
To sum up…
To conclude…

Chúc các bạn học tốt!

Xem thêm:

Comments

comments

NO COMMENTS

LEAVE A REPLY