TỪ VỰNG CHO IELTS WRITING – TOPIC: COUNTRYSIDE

0
604

Điều quan trọng và cần thiết để có thể viết được một bài viết điểm cao, trước hết bạn cần phải giỏi yếu tố từ vựng. Ngữ pháp cũng rất quan trọng, tuy nhiên, nếu không có từ vựng, cho dù bạn có giỏi về cấu trúc đến thế nào,  bạn cũng không thể xây dựng thành đoạn văn được. Vì thế, bạn cần phải học từ vựng cho thật tốt nhé. Hôm nay, mình sẽ cùng các bạn học những từ vựng và collocations về chủ đề rất quen thuộc với chúng ta- Countryside.

  1. be surrounded by open/ pucturesque countryside : được bao quanh bởi vùng quê rộng rãi/ như tranh vẽ
  2. Catch sight of somebody= nhìn thấy, bắt gặp ai đó
  3. seek/ achieve a better/ healthy work-life balance :tìm/ đạt được sự cân bằng trong công việc-cuộc sống tốt hơn
  4. live in a village/ the countryside/ an isolated area/ a rural backwater :sống trong một ngôi làng/ vùng quê/ một khu vực hẻo lánh/ một vùng nông thôn tù túng
  5. enjoy the relaxed/ slower pace of life: yêu thích nhịp sống thanh thản/ chậm
  6. need/ want to get back/ closer to nature :cần/ muốn trở về/ muốn đến với thiên nhiên
  7. Catch a glimpse of= nhìn thấy một cảnh tượng gì đó
  8. Enjoy a view = admire a view
  9. sun-drenched,sandy beaches:những bãi biển đầy cát trắng và nắng
  10. secluded beaches on the island: những bãi biển còn hoang sơ ở đảo
  11. seek/ achieve a better/ healthy work-life balance :tìm/ đạt được sự cân bằng trong công việc-cuộc sống tốt hơn
  12. downshift to a less stressful life :thay đổi thành lối sống ít áp lực hơn
  13. live off/ farm the land :sống nhờ/ trồng trọt chăn nuôi trên mảnh đất
  14. vast meadows: những đồng cỏ rộng lớn
  15. dense forests: rừng cây rậm rạp
  16. wildlife preserve: khu bảo tồn thiên nhiên
  17. adventerous visitors: du khách thích phiêu lưu
  18. towering cliffs: những vách núi đá hùng vĩ
  19. magnificent waterfalls: những thác nước tuyệt đẹp
  20. summit: đỉnh núi
  21. paddy field: đồng ruộng
  22. rich pastures: những đồng cỏ chăn nuôi gia súc tươi tốt
  23. shallow small ditches: những con rãnh nhỏ
  24. duck pond: hồ nuôi vịt
  25. Breathtaking scenery= cảnh đẹp đến ngạt thở, rất đẹp

26. Peaceful countryside  = tranquil countryside = vùng nông thôn yên bình

27. Beach stretches = đường bờ biển, bãi biển

Luyện tập là chìa khóa dẫn đến thành công. Bạn nên bỏ ra khoảng 30 phút mỗi ngày để học từ vựng

Với những từ vựng mình đã chia sẻ trên đây, mình hi vọng các bạn sẽ học hỏi được nhiều kiến thức hơn. Chúc các bạn học tốt!

Xem thêm bài viết ở đây:

Cách giản lược mệnh đề quan hệ trong luyện viết ielts

Bí kíp luyện thi ielts giỏi không cần đi học thêm

5 cách bổ trợ các kỹ năng thi ielts cực hiệu quả mà bạn không ngờ tới

Comments

comments

NO COMMENTS

LEAVE A REPLY