TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ IELTS SPEAKING: TRAVELLING

0
1139

Đây là đề tài rất thông dụng được dùng trong Ielts Speaking. Nếu bạn là một người thích đi du lịch hoặc hay có những chuyến đi xa để kinh doanh thì đây thực sự là những từ vựng rất cần thiết cho bạn đấy. Bạn nên lưu lại để dùng khi cần, nó không những giúp bạn có thêm những cụm từ hay để làm bài thi ielts mà còn giúp ích cho bạn trong các tình huống giao tiếp hằng ngày nữa đấy.

Go on holidays: đi nghỉ dưỡng

watch your back: cẩn thận, chú ý tới những người xung quanh.

Account payable: sổ ghi tiền phải trả (của công ty)

Airline route map: sơ đồ tuyến bay

Bus schedule: Lịch trình xe buýt

Baggage allowance: lượng hành lí cho phép

Boarding pass: thẻ lên máy bay (cung cấp cho hành khách)

Booking file: hồ sơ đặt chỗ của khách hàng

Brochure: sách giới thiệu (về tour, điểm đến, khách sạn, sản phẩm…)

Ticket: vé

Expatriate resident(s) of Vietnam: người nước ngoài sống ngắn hạn ở Việt Nam

Flyer: tài liệu giới thiệu

Geographic features: đặc điểm địa lý

Guide book: sách hướng dẫn

High season: mùa cao điểm

Low Season: mùa ít khách

Loyalty programme: chương trình khách hàng thường xuyên

Manifest: bảng kê khai danh sách khách hàng (trong một tour du lịc, trên một chuyến bay…)

Inclusive tour: tour trọn gói

Itinerary: Lịch trình

International tourist: Khách du lịch quốc tế

Passport: hộ chiếu

Source market: thị trường nguồn

Tourist: khách du lịch

Tour guide: hướng dẫn viên du lịch

Tour Voucher: phiếu dịch vụ du lịch

Travel Trade: Kinh doanh du lịch

Traveller: khách du lịch

 

Vietnam National Administration of Tourism: Tổng cục du lịch Việt Nam

A package holiday (everything is included): kì nghỉ trọn gói

Sunday driver: người lái xe hay đi lòng vòng bắt khách dạo

Winter/summer holiday: kì nghỉ đông/hè

Go by car/ by train/ by coach/ by ferry: đi bằng xe ô tô/ tàu hỏa/ xe buýt đường dài/phà

Red-eye flight:  chuyến bay khởi hành muộn vào đêm.

Try some local food: thử vài món ăn đặc sản địa phương

One for the road: ăn uống trước lúc khởi hành.

Send some postcards: gửi một vài bưu thiếp

travel light:  hành lý gọn nhẹ.

Have a thirst for adventure: có niềm khao khát thám hiểm

Live out of a suitcase: di chuyển liên tục

Break the journey: nghỉ ngơi giữa cuộc hành trình

Pedal to the metal: giục giã, tăng tốc.

Go trekking: đi di cư

Hit the road: bắt đầu chuyến đi.

Unexplored wilderness: vùng hoang sơ chưa được khám phá

Fleabag motel/roach motel:  phòng trọ bình dân, tồi tàn.

Intrepid explorer (brave travellers who are not fear of dangerous

conditions)

Running on fume: gần hết xăng.

Hit the road: khởi hành, bắt đầu chuyến đi.

Face servese weather conditions: đối mặt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt

Backseat driver: những người hay phàn nàn tài xế

off track/off the beaten path: đi sai đường/lạc đường.

Với các từ vựng mình vừa chia sẻ trên, mình hi vọng các bạn sẽ có thêm những kiến thức hay trên con đường chinh phục Ielts của mình nhé.

Xem thêm bài viết cực hay ở đây:

5 giáo viên luyện thi IELTS tốt nhất tại Hà Nội

5 bí kíp giúp luyện thi IELTS tại nhà hiệu quả

3 bộ sách luyện thi IELTS không thể thiếu

Comments

comments

NO COMMENTS

LEAVE A REPLY