TỪ VỰNG CHUYÊN NGHÀNH KHÁCH SẠN TRONG IELTS

0
473
Như các bạn đã biết, chủ đề khách sạn là một chủ đề nóng hiện nay bởi tính thông dụng của ngành nghề này. Hiện nay, nghành du lịch đã là một thế mạnh của đất nước giúp nền kinh tế trong nước ngày càng đi lên, chính vì thế, khách sạn đóng một vai trò rất quan trọng đi kèm với sự phát triển này. Chính nhờ những địa điểm tươi đẹp này đã là chỗ nghỉ chân cho bao thế hệ và người ngoại quốc tới thăm Việt Nam. Hôm nay, mình sẽ chia sẻ với các bạn về loại từ vựng thông dụng này nhé.

Xem thêm bài viết cực hay tại đây:

Từ vựng luyện Speaking và Writing IELTS

6 website luyện IELTS Speaking online miễn phí với người nước ngoài

Bộ tài liệu luyện thi IELTS cấp tốc  không thể thiếu

 

– Reception desk: quầy lễ tân
– Restaurant: nhà hàng
– Bar: quầy bar
– Swimming pool: bể bơi
– single room: phòng đơn
– double room: phòng đôi
– twin room: phòng hai giường
– triple room: phòng ba giường
– suite: phòng VIP (loại phòng có phòng ngủ và cả phòng tiếp khách)
– connecting room (2 phòng thông nhau, thường là phòng dành cho gia đình hoặc sếp và NV)
– beauty salon: thẩm mỹ viện
– coffee shop: quán cà phê
– corridor: hành lang
– hotel lobby: sảnh khách sạn
– games room: phòng games
– gym: phòng thể dục
– car park: bãi đỗ xe
– Bathroom: phòng tắm
–  Bedroom: phòng ngủ
– Sitting room/ Guest room: phòng tiếp khách
– room service;: dịch vụ ăn trên/ tại phòng
– chambermaid nữ phục vụ phòng
– housekeeper: phục vụ phòng
– receptionist: lễ tân
– manager: người quản lý
– bellman: nhân viên hành lý
– concierge: nhân viên phục vụ sảnh
– Bed: giường
– Pillow: gối
– Blankets: chăn
– Television: TV
– Door: cửa
– Lights: đèn
– Telephone: điện thoại bàn
– Towels: khăn tắm
– Tea and coffee making facilities: đồ pha trà và cà phê
– Key: chìa khóa
– Fridge/ Minibar: tủ lạnh/ Tủ lạnh nhỏ
– Air conditioner: điều hòa
– Remote control: bộ điều khiển
– shower: vòi hoa sen
– bathtub: bồn tắm
– vacancy: phòng trống
– fire escape: lối thoát khi có hỏa hoạn
– hotel: khách sạn
– lift: cầu thang
– luggage: hành lý
– alarm: báo động
– wake-up call: gọi báo thức
– front door: cửa trước
– laundry: giặt là
– sauna: tắm hơi
– room number: số phòng

Với những từ vựng mình đã chia sẻ trên, hi vọng các bạn sẽ gặt hái được nhiều kiến thức trên con đường chinh phục Ielts của bản thân nhé! Mình tin chắc các bạn sẽ thành công nếu có quyết tâm và sự kiên trì. Chúc các bạn học tốt.

Comments

comments

NO COMMENTS

LEAVE A REPLY