Từ vựng theo chủ đề : phong tục tập quán (Tết)

0
2419

Phong tục tập quán là chủ đề hay xuất hiện trong phần 2 Speaking Ielts. Ví dụ như để chào đón năm mới, mỗi quốc gia đều có một phong tục tập quán riêng. Tết Nguyên Đán – một trong những dịp lễ quan trọng nhất của người dân Việt Nam, là dịp để mọi người sum họp gia đình, đoàn tụ bạn bè, nghỉ ngơi. Nhân dịp Tết sắp đến, mình xin chia sẻ cho các bạn một số từ vựng liên quan đến ngày Tết, cũng như các từ vựng về hoạt động, phong tục để các bạn có thể tự tin trình bày về cái Tết nước mình trong bài thi nhé.

  1. Những thời điểm đặc biệt:
  • Lunar New Year : Tết Nguyên Đán.
  • Lunar / lunisolar calendar : Lịch Âm lịch.
  • Before New Year’s Eve : Tất Niên.
  • New Year’s Eve : Giao Thừa.
  1. Các loại hoa hay xuất hiện trong ngày tết ở Việt Nam
  • Marigold: Vạn thọ.
  • Peach blossom : Hoa đào.
  • Apricot blossom : Hoa mai
  • Paperwhite : Hoa thủy tiên.
  • Orchid : Hoa lan.
  • Kumquat tree : Cây quất.
  1. Các món ăn truyền thống
  • Chung Cake : Bánh Chưng.
  • Jellied meat : Thịt đông.
  • Sticky rice : Gạo nếp.
  • Lean pork paste : Giò lụa.
  • Pickled onion : Dưa hành.
  • Pickled small leeks : Củ kiệu.
  • Roasted watermelon seeds : Hạt dưa.
  • Pig trotters : Chân giò.
  • Dried bamboo shoots : Măng khô.
  • Dried candied fruits : Mứt.
  • Fatty pork : Mỡ
  1. Các hoạt động, phong tục truyền thống
  • Banquet : bữa tiệc/ cỗ (“Tet banquet” )
  • Spring festival : Hội xuân.
  • Five – fruit tray : Mâm ngũ quả.
  • Parallel : Câu đối.
  • Calligraphy pictures : Thư pháp.
  • Dragon dancers : Múa lân.
  • Ritual : Lễ nghi.
  • Family reunion : Cuộc đoàn tụ gia đình.
  • Incense : Hương trầm.
  • Altar : bàn thờ
  • Taboo : điều cấm kỵ
  • The kitchen god : Táo quân
  • Superstitious : mê tín
  • Fireworks : Pháo hoa.
  • First caller : Người xông đất.
  • To first foot : Xông đất
  • Firecrackers : Pháo (Pháo truyền thống)
  • Lucky money : Tiền lì xì.
  • Red envelop : Bao lì xì
  • Decorate the house : Trang trí nhà cửa.
  • Expel evil : xua đuổi tà ma
  • Worship the ancestors : Thờ cúng tổ tiên.
  • Altar : Bàn thờ.
  • Health, Happiness, Luck & Prosperity = “Khỏe mạnh, Hạnh phúc, May mắn, & Thịnh vượng” là những từ không thể thiếu trong mỗi câu chúc Tết.
  • Go to pagoda to pray for : Đi chùa để cầu ..
  • Go to flower market :  Đi chợ hoa
  • Exchange New year’s wishes : Chúc Tết nhau
  • Dress up : Ăn diện
  • Play cards : Đánh bài
  • Sweep the floor : Quét nhà

Hi vọng những từ vựng mình chia sẻ trên đây có thể giúp các bạn tự tin trình bày về cái Tết ở Việt Nam nhé. Chúc các bạn học tốt!

Có thể bạn cần biết:

 

Comments

comments

NO COMMENTS

LEAVE A REPLY